Bản dịch của từ Projective trong tiếng Việt

Projective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Projective(Adjective)

pɹədʒˈɛktɪv
pɹədʒˈɛktɪv
01

Liên quan đến việc chiếu hoặc được sinh ra bằng cách chiếu (ví dụ: chiếu hình, chiếu phép toán, hoặc ánh xạ từ cái này sang cái khác). Nói cách khác, “projective” mô tả thứ gì đó xuất phát từ hành động chiếu/ánh xạ.

Relating to or derived by projection.

与投影相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến việc vô thức chuyển những ham muốn, cảm xúc hoặc mong muốn của bản thân sang người khác (ví dụ: khi một người gán cho người khác những cảm xúc thật của chính mình mà họ không nhận ra).

Relating to the unconscious transfer of ones desires or emotions to another person.

无意识地将个人的欲望或情感转移到他人身上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh