Bản dịch của từ Projective trong tiếng Việt
Projective

Projective (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến việc chiếu hoặc được sinh ra bằng cách chiếu (ví dụ: chiếu hình, chiếu phép toán, hoặc ánh xạ từ cái này sang cái khác). Nói cách khác, “projective” mô tả thứ gì đó xuất phát từ hành động chiếu/ánh xạ.
Relating to or derived by projection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "projective" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "project", có nghĩa là liên quan đến việc phác thảo hoặc trình bày một thứ gì đó từ một góc nhìn nhất định. Trong tâm lý học, "projective" thường được sử dụng để miêu tả các kỹ thuật như bài kiểm tra projective, nơi người tham gia thể hiện các khía cạnh tiềm ẩn của bản thân thông qua phản ứng của họ với hình ảnh mơ hồ. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "projective" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "project", có nghĩa là liên quan đến việc phác thảo hoặc trình bày một thứ gì đó từ một góc nhìn nhất định. Trong tâm lý học, "projective" thường được sử dụng để miêu tả các kỹ thuật như bài kiểm tra projective, nơi người tham gia thể hiện các khía cạnh tiềm ẩn của bản thân thông qua phản ứng của họ với hình ảnh mơ hồ. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.
