Bản dịch của từ Projective trong tiếng Việt
Projective

Projective(Adjective)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "projective" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "project", có nghĩa là liên quan đến việc phác thảo hoặc trình bày một thứ gì đó từ một góc nhìn nhất định. Trong tâm lý học, "projective" thường được sử dụng để miêu tả các kỹ thuật như bài kiểm tra projective, nơi người tham gia thể hiện các khía cạnh tiềm ẩn của bản thân thông qua phản ứng của họ với hình ảnh mơ hồ. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "projective" xuất phát từ gốc Latin "projectivus", có nghĩa là "được ném ra" (từ "proicere", nghĩa là "ném ra"). Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực hình học để mô tả các đặc tính liên quan đến việc ném hoặc chiếu hình ảnh. Ngày nay, "projective" thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ các phương pháp xác định đặc điểm tâm lý thông qua việc cá nhân thể hiện bản thân, phản ánh mối liên hệ giữa hành vi và nội tâm.
Từ "projective" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, tâm lý học, và khoa học xã hội, để mô tả các phương pháp hay quan điểm liên quan đến việc thể hiện hoặc mở rộng các khái niệm. Những tình huống phổ biến bao gồm thiết kế nghiên cứu hoặc phân tích các mô hình tâm lý.
Từ "projective" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ động từ "project", có nghĩa là liên quan đến việc phác thảo hoặc trình bày một thứ gì đó từ một góc nhìn nhất định. Trong tâm lý học, "projective" thường được sử dụng để miêu tả các kỹ thuật như bài kiểm tra projective, nơi người tham gia thể hiện các khía cạnh tiềm ẩn của bản thân thông qua phản ứng của họ với hình ảnh mơ hồ. Về mặt ngữ nghĩa, từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh chuyên ngành.
Từ "projective" xuất phát từ gốc Latin "projectivus", có nghĩa là "được ném ra" (từ "proicere", nghĩa là "ném ra"). Nguyên thủy, thuật ngữ này được sử dụng trong các lĩnh vực hình học để mô tả các đặc tính liên quan đến việc ném hoặc chiếu hình ảnh. Ngày nay, "projective" thường được sử dụng trong tâm lý học để chỉ các phương pháp xác định đặc điểm tâm lý thông qua việc cá nhân thể hiện bản thân, phản ánh mối liên hệ giữa hành vi và nội tâm.
Từ "projective" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, tâm lý học, và khoa học xã hội, để mô tả các phương pháp hay quan điểm liên quan đến việc thể hiện hoặc mở rộng các khái niệm. Những tình huống phổ biến bao gồm thiết kế nghiên cứu hoặc phân tích các mô hình tâm lý.
