Anh - Việt

Bản dịch của từ Proliferates trong tiếng Việt

proliferates

Verb

proliferates (Verb)

/pɹəlɪfəɹeɪts/
/pɹəlɪfəɹeɪts/
AI

Nghĩa 01

Mở rộng, lan rộng hoặc sinh sôi nhanh chóng; tăng về số lượng hoặc phạm vi trong thời gian ngắn.

To spread or grow in a rapid manner.

Ví dụ
Mạng xã hội lan truyền các xu hướng mới nhanh chóng giữa giới trẻ hôm nay.Social media proliferates new trends quickly among young people today.
Các vấn đề xã hội không lan truyền qua đêm; chúng cần thời gian để phát triển.Social issues do not proliferate overnight; they take time to develop.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây ra hoặc thúc đẩy sự gia tăng nhanh về số lượng hoặc phạm vi của một thứ gì đó.

To cause or promote the rapid increase of something.

Ví dụ
Mạng xã hội thúc đẩy thông tin sai lệch trong các cuộc bầu cử.Social media proliferates misinformation during elections, impacting public opinion significantly.
Mạng xã hội không thúc đẩy tin tức chính xác, dẫn đến sự nhầm lẫn.Social media does not proliferate accurate news, leading to widespread confusion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tăng nhanh về số lượng; sinh sôi nảy nở hoặc lan rộng rất nhanh.

To increase rapidly in numbers to multiply.

Ví dụ
Mạng xã hội phát triển nhanh chóng trong giới trẻ, đặc biệt trong đại dịch.Social media proliferates among teenagers, especially during the pandemic.
Các vấn đề xã hội không phát triển nhanh chóng nếu không có nhận thức và giáo dục.Social issues do not proliferate without awareness and education.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của proliferates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

proliferate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

proliferated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

proliferated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

proliferates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

proliferating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh