Bản dịch của từ Prolonged infection trong tiếng Việt
Prolonged infection
Noun [U/C]

Prolonged infection(Noun)
prˈɒlɒŋd ɪnfˈɛkʃən
ˈprɑɫəŋd ˌɪnˈfɛkʃən
01
Một cơn nhiễm trùng kéo dài hơn mức bình thường
An infection that continues for longer than expected
Ví dụ
Ví dụ
03
Một căn bệnh nhiễm trùng kéo dài và liên tục
A persistent and ongoing infection
Ví dụ
