Bản dịch của từ Prolonged infection trong tiếng Việt

Prolonged infection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolonged infection(Noun)

prˈɒlɒŋd ɪnfˈɛkʃən
ˈprɑɫəŋd ˌɪnˈfɛkʃən
01

Một cơn nhiễm trùng kéo dài hơn mức bình thường

An infection that continues for longer than expected

Ví dụ
02

Một loại nhiễm trùng kéo dài trong một khoảng thời gian dài.

An infection that lasts for an extended period of time

Ví dụ
03

Một căn bệnh nhiễm trùng kéo dài và liên tục

A persistent and ongoing infection

Ví dụ