Bản dịch của từ Promote social ties trong tiếng Việt

Promote social ties

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promote social ties(Phrase)

prˈɒməʊt sˈəʊʃəl tˈaɪz
ˈproʊˌmoʊt ˈsoʊʃəɫ ˈtaɪz
01

Để hỗ trợ và tăng cường sự tương tác trong cộng đồng

To support and enhance community interactions

Ví dụ
02

Để thúc đẩy sự kết nối giữa mọi người

To foster connections between people

Ví dụ
03

Khuyến khích sự phát triển của mối quan hệ giữa các cá nhân hoặc nhóm

To encourage the development of relationships among individuals or groups

Ví dụ