Bản dịch của từ Promotional code trong tiếng Việt

Promotional code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promotional code(Noun)

prəmˈəʊʃənəl kˈəʊd
prəˈmoʊʃənəɫ ˈkoʊd
01

Mã giảm giá do các công ty cấp cho khách hàng nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng hoặc chiến dịch tiếp thị

A code provided by companies to customers to promote sales or marketing campaigns.

这是一种由公司提供给客户的优惠码,用于促销或市场营销活动

Ví dụ
02

Một dãy ký tự hoặc số dùng để nhận giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt khi mua hàng

A sequence of characters or numbers used to receive discounts or special offers when shopping.

在购物时用于获取折扣或特殊优惠的一串字符或数字

Ví dụ