Bản dịch của từ Proof of purchase trong tiếng Việt

Proof of purchase

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proof of purchase(Phrase)

pɹˈuf ˈʌv pɝˈtʃəs
pɹˈuf ˈʌv pɝˈtʃəs
01

Bằng chứng mua hàng: hóa đơn, biên nhận hoặc giấy tờ khác chứng minh bạn đã trả tiền cho một món hàng hoặc dịch vụ.

A receipt or other evidence that one has paid for an item.

购买凭证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh