Bản dịch của từ Proper market trong tiếng Việt
Proper market
Noun [U/C]

Proper market(Noun)
prˈəʊpɐ mˈɑːkɪt
ˈproʊpɝ ˈmɑrkɪt
01
Một thị trường nơi hàng hóa được trao đổi công bằng và theo đúng các quy định đã đề ra
A market where goods are traded fairly and according to established rules.
一个公正交易、遵循既定规则的市场
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thị trường nơi các bên mua bán hành xử trách nhiệm với nhau
A market is characterized by responsible interactions between buyers and sellers.
一个买卖双方都遵守诚信原则的市场
Ví dụ
