Bản dịch của từ Proportionate to trong tiếng Việt

Proportionate to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proportionate to(Phrase)

prəpˈɔːʃənˌeɪt tˈuː
prəˈpɔrʃəˌneɪt ˈtoʊ
01

Ở tỷ lệ cân bằng hoặc bằng nhau

At an equal or comparable ratio

保持一定的公平或对等的比例

Ví dụ
02

Tương ứng về kích thước hoặc mức độ với cái gì đó

Corresponds in size or extent to something

与某物的大小或程度相当

Ví dụ
03

Việc duy trì tỷ lệ nhất quán trong nhiều hoàn cảnh hoặc tình huống khác nhau

There is a certain percentage that maintains consistency across different contexts or situations.

拥有一个在不同环境或情况下都能保持一致性的比例

Ví dụ