Bản dịch của từ Prose tale trong tiếng Việt
Prose tale
Phrase

Prose tale(Phrase)
prˈəʊz tˈeɪl
ˈproʊz ˈteɪɫ
01
Một câu chuyện kể bằng văn xuôi, mang đặc điểm là một câu chuyện.
A story told in prose.
这是以散文形式讲述的一个故事。
Ví dụ
02
Một dạng kể chuyện khác biệt so với thi ca
It's a storytelling form that's different from poetry.
一种不同于诗歌的叙事形式
Ví dụ
