Bản dịch của từ Prospective student trong tiếng Việt
Prospective student
Phrase

Prospective student(Phrase)
prəspˈɛktɪv stjˈuːdənt
prəˈspɛktɪv ˈstudənt
01
Người đang xem xét hoặc lên kế hoạch trở thành sinh viên của một trường học hoặc đại học
Someone who is considering or planning to become a student at a school or university.
有人正在考虑或计划成为某所学校或大学的学生。
Ví dụ
