protectively
Adverb
protectively (Adverb)
/pɚtˈɛktɪvli/
/pɹətˈɛktɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách bảo vệ về nhu cầu của cộng đồng trong cuộc họp.She spoke protectively about her community's needs during the meeting.
Họ không hành động một cách bảo vệ đối với các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.They did not act protectively toward the vulnerable groups in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "protectively" là trạng từ, có nghĩa là hành động hoặc cách thức bảo vệ, che chở một cách tích cực. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng từ này có thể thay đổi tùy theo văn phong, chẳng hạn dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong giao tiếp hàng ngày.