Anh - Việt

Bản dịch của từ Protectively trong tiếng Việt

protectively

Adverb

protectively (Adverb)

/pɚtˈɛktɪvli/
/pɹətˈɛktɪvli/
AI

Nghĩa 01

một cách thể hiện rõ mong muốn bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó; hành động hoặc vẻ mặt như muốn che chở, giữ an toàn cho người/đồ vật.

in a way that shows a strong desire to protect someone or something.

Ví dụ
Cô ấy nói một cách bảo vệ về nhu cầu của cộng đồng trong cuộc họp.She spoke protectively about her community's needs during the meeting.
Họ không hành động một cách bảo vệ đối với các nhóm dễ bị tổn thương trong xã hội.They did not act protectively toward the vulnerable groups in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh