Bản dịch của từ Protohaem trong tiếng Việt

Protohaem

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protohaem(Noun)

pɹˌoʊtoʊhˈeɪmə
pɹˌoʊtoʊhˈeɪmə
01

Một hợp chất haem trong đó protoporphyrin (một loại porphyrin) liên kết ion với ion sắt ở hóa trị hai (Fe2+). Nói cách khác, là cấu trúc haem có protoporphyrin gắn với sắt Fe2+ theo liên kết ion.

A haem complex containing a protoporphyrin bonded ionically to a ferrous iron Fe2 cation.

一种含有原卟啉与二价铁离子结合的血红素复合物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh