Bản dịch của từ Protophyte trong tiếng Việt

Protophyte

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protophyte(Noun)

pɹˈoʊtəfaɪt
pɹˈoʊtəfaɪt
01

Một sinh vật thuộc lớp Protophyta, thường là tảo đơn bào (một loại sinh vật đơn tế bào quang hợp sống trong nước).

An organism belonging to the class Protophyta especially a unicellular alga.

原生植物,尤其是单细胞藻类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh