Bản dịch của từ Unicellular trong tiếng Việt
Unicellular

Unicellular (Adjective)
Thuộc về các sinh vật gồm chỉ một tế bào, ví dụ như một số nguyên sinh, tảo đơn bào, bào tử chỉ có một tế bào
Of protozoans certain algae spores etc consisting of a single cell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Unicellular" là thuật ngữ sinh học chỉ những sinh vật chỉ được cấu tạo từ một tế bào duy nhất. Các sinh vật đơn bào, như vi khuẩn, tảo và một số nấm, thực hiện tất cả các chức năng sống trong một tế bào, bao gồm trao đổi chất và sinh sản. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay hình thức viết. Trong ngữ cảnh sinh học, "unicellular" thường được đối chiếu với "multicellular", chỉ những sinh vật có nhiều tế bào.
Họ từ
"Unicellular" là thuật ngữ sinh học chỉ những sinh vật chỉ được cấu tạo từ một tế bào duy nhất. Các sinh vật đơn bào, như vi khuẩn, tảo và một số nấm, thực hiện tất cả các chức năng sống trong một tế bào, bao gồm trao đổi chất và sinh sản. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phát âm hay hình thức viết. Trong ngữ cảnh sinh học, "unicellular" thường được đối chiếu với "multicellular", chỉ những sinh vật có nhiều tế bào.
