alga
alga (Noun)
Nghĩa 01 · Các sinh vật thực vật đơn giản, thường sống trong nước (như tảo biển) hoặc ở dạng đơn bào. Tảo có chứa diệp lục để quang hợp nhưng không có thân, rễ, lá thật và không có mạch dẫn như cây có hoa.
Các sinh vật thực vật đơn giản, thường sống trong nước (như tảo biển) hoặc ở dạng đơn bào. Tảo có chứa diệp lục để quang hợp nhưng không có thân, rễ, lá thật và không có mạch dẫn như cây có hoa.
A simple, non-flowering, and typically aquatic plant of a large group that includes the seaweeds and many single-celled forms. Algae contain chlorophyll but lack true stems, roots, leaves, and vascular tissue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tảo (alga) là một nhóm các sinh vật quang hợp, thường sống trong nước và có khả năng sản xuất thức ăn thông qua quá trình quang hợp. Tảo có hình dạng và kích thước đa dạng, từ những vi tảo nhỏ đến những tảo lớn như tảo bẹ. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "alga" thường được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm tương tự, nhưng trong văn cảnh và nghiên cứu khoa học, "algae" là dạng số nhiều được sử dụng phổ biến hơn để chỉ các loại tảo khác nhau.