Bản dịch của từ Provident trong tiếng Việt

Provident

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Provident(Adjective)

pɹˈɑvɪdn̩t
pɹˈɑvɪdn̩t
01

Có tính lo xa, biết chuẩn bị chu đáo cho tương lai một cách kịp thời và thận trọng.

Making or indicative of timely preparation for the future.

未雨绸缪,提前准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ