provident
Adjective
provident (Adjective)
/pɹˈɑvɪdn̩t/
/pɹˈɑvɪdn̩t/
AI
Nghĩa 01
Có tính lo xa, biết chuẩn bị chu đáo cho tương lai một cách kịp thời và thận trọng.
Making or indicative of timely preparation for the future.
Ví dụ
Một cá nhân tiết kiệm tiết kiệm tiền để nghỉ hưu.A provident individual saves money for retirement.
Cô ấy đã đưa ra quyết định quan tâm là đầu tư vào việc học của mình.She made a provident decision to invest in her education.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provident" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cẩn thận, lo xa và dự phòng cho tương lai. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người suy nghĩ và lập kế hoạch trước cho các tình huống có thể xảy ra, đặc biệt liên quan đến tài chính. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tài chính, trong khi Anh Anh có thể bao gồm cả các khía cạnh xã hội và môi trường.