provincially
Adverb
provincially (Adverb)
/pɹəvˈɪnʃəli/
/pɹəvˈɪnʃəli/
AI
Nghĩa 01 · một cách mang đặc trưng của tỉnh (vùng ngoại tỉnh), thường ám chỉ phong cách hoặc quan điểm có tính hẹp hòi, quê mùa hoặc không hiện đại như ở thành phố lớn
một cách mang đặc trưng của tỉnh (vùng ngoại tỉnh), thường ám chỉ phong cách hoặc quan điểm có tính hẹp hòi, quê mùa hoặc không hiện đại như ở thành phố lớn
in a manner characteristic of provinces.
Ví dụ
Nhiều sinh viên suy nghĩ một cách tỉnh lẻ về các vấn đề xã hội.Many students think provincially about social issues in their communities.
Họ không nhìn nhận các vấn đề xã hội một cách tỉnh lẻ, mà là toàn cầu.They do not view social problems provincially, but globally instead.
Dạng trạng từ của provincially (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
provincially cấp | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provincially" là trạng từ có nghĩa liên quan đến tỉnh hay khu vực địa lý cụ thể. Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức hành động, thái độ, hoặc sự kiện diễn ra trong khuôn khổ một tỉnh, không phải trên quy mô quốc gia. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "provincially" được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, từ này cũng có thể gợi ý những quan niệm hạn hẹp hoặc thiển cận, trong khi ở Mỹ, nó thường mang nghĩa trung lập hơn.