provincial
provincial (Noun)
Nghĩa 01 · Người đứng đầu một tỉnh (trên phương diện hành chính) hoặc người đứng đầu một tỉnh dòng (trong tôn giáo, ví dụ người quản lý một tỉnh của một tu hội). Nói chung là chức vụ lãnh đạo của một khu vực tỉnh hoặc một đơn vị hành chính/tôn giáo ở cấp tỉnh.
Người đứng đầu một tỉnh (trên phương diện hành chính) hoặc người đứng đầu một tỉnh dòng (trong tôn giáo, ví dụ người quản lý một tỉnh của một tu hội). Nói chung là chức vụ lãnh đạo của một khu vực tỉnh hoặc một đơn vị hành chính/tôn giáo ở cấp tỉnh.
The head or chief of a province or of a religious order in a province.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một người cư trú ở một tỉnh (ngoại tỉnh) của một quốc gia hoặc đế quốc; người ở vùng tỉnh lẻ (khác với người ở thủ đô hoặc thành phố lớn).
Một người cư trú ở một tỉnh (ngoại tỉnh) của một quốc gia hoặc đế quốc; người ở vùng tỉnh lẻ (khác với người ở thủ đô hoặc thành phố lớn).
An inhabitant of a province of a country or empire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Người sống ở các tỉnh, vùng ngoại tỉnh (ngoài thủ đô), thường được nhìn nhận là ít tinh tế, kiến thức hạn hẹp hoặc tư tưởng hẹp hòi so với người ở thành phố lớn.
Người sống ở các tỉnh, vùng ngoại tỉnh (ngoài thủ đô), thường được nhìn nhận là ít tinh tế, kiến thức hạn hẹp hoặc tư tưởng hẹp hòi so với người ở thành phố lớn.
An inhabitant of the regions outside the capital city of a country especially when regarded as unsophisticated or narrowminded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của provincial (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
provincial | provincials |
provincial (Adjective)
Nghĩa 01 · Thuộc về tỉnh; liên quan đến (một) tỉnh trong một nước hoặc đế chế — nói về địa phương bên ngoài thủ đô hoặc trung tâm hành chính lớn.
Thuộc về tỉnh; liên quan đến (một) tỉnh trong một nước hoặc đế chế — nói về địa phương bên ngoài thủ đô hoặc trung tâm hành chính lớn.
Of or concerning a province of a country or empire.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thuộc về các vùng ngoại tỉnh, ngoài thủ đô; mang tính hẹp hòi, quê mùa hoặc thiếu tinh tế so với xu hướng thành thị.
Thuộc về các vùng ngoại tỉnh, ngoài thủ đô; mang tính hẹp hòi, quê mùa hoặc thiếu tinh tế so với xu hướng thành thị.
Of or concerning the regions outside the capital city of a country especially when regarded as unsophisticated or narrowminded.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của provincial (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
provincial tỉnh | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "provincial" có nghĩa liên quan đến tỉnh, hay thuộc về một vùng địa lý nhất định, thường có ý nghĩa gợi nhắc đến sự hạn hẹp về tư tưởng hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "provincial" có thể chỉ đến các vấn đề hoặc đời sống của cư dân tại tỉnh thành. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng cùng thương hiệu từ để chỉ đến sự bảo thủ hoặc bị giới hạn trong hiểu biết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào từng văn bản cụ thể.