Bản dịch của từ Parochial trong tiếng Việt

Parochial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Parochial(Adjective)

pɚˈoʊkil
pəɹˈoʊkil
01

Thuộc về giáo xứ; liên quan đến một khuôn viên giáo hội địa phương (một giáo xứ trong Công giáo hoặc Anh giáo).

Relating to a Church parish.

与教区有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có tư duy hẹp, tầm nhìn giới hạn; chỉ quan tâm đến điều cục bộ, không nhìn xa, không rộng mở.

Having a limited or narrow outlook or scope.

眼光狭隘

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ