Bản dịch của từ Prudery trong tiếng Việt

Prudery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prudery(Noun)

pɹˈudɚi
pɹˈudəɹi
01

Hành vi hoặc thái độ đoan trang quá mức, hay quá khép kín, tỏ ra dễ bị xúc phạm bởi những điều liên quan đến tình dục hoặc sự thân mật; sự đào mộm, kiểu nghiêm túc giả tạo trong chuyện tế nhị.

(countable) Prudish behaviour.

过于拘谨的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính cố chấp, dễ xấu hổ hoặc hay tỏ ra nghiêm ngặt, khắt khe về đạo đức hoặc chuyện tình dục; thái độ giả dối hoặc quá giữ gìn trong vấn đề tế nhị.

(uncountable) The condition of being prudish; prudishness.

过于拘谨的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ