prudery
Noun
prudery (Noun)
/pɹˈudɚi/
/pɹˈudəɹi/
AI
Nghĩa 01
Tính cố chấp, dễ xấu hổ hoặc hay tỏ ra nghiêm ngặt, khắt khe về đạo đức hoặc chuyện tình dục; thái độ giả dối hoặc quá giữ gìn trong vấn đề tế nhị.
(uncountable) The condition of being prudish; prudishness.
Ví dụ
Sự chật chội của cô ấy ngăn cô ấy tham dự bữa tiệc gợi cảm.Her prudery prevented her from attending the risque party.
Sự chật chội của xã hội bảo thủ hạn chế sự sáng tạo nghệ thuật.The prudery of the conservative society limited artistic expression.
Ví dụ
Sự nghiêm túc của cô ấy khiến cô ấy không tham gia buổi tiệc nghịch ngợm.Her prudery prevented her from attending the risqué party.
Sự nghiêm túc của xã hội được thể hiện qua quy tắc ăn mặc nghiêm ngặt.The prudery of the society was evident in their strict dress code.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prudery" chỉ trạng thái hoặc tính chất của sự rụt rè, e ngại đối với tình dục hoặc những chủ đề liên quan đến tính dục. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thái quá trong việc tôn trọng quy tắc đạo đức xã hội. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "prudery" mà không có sự biến đổi về nghĩa, cách phát âm hay cách viết.