Bản dịch của từ Pseudogene trong tiếng Việt
Pseudogene

Pseudogene (Noun)
Một phần của nhiễm sắc thể là bản sao không hoàn hảo của gen chức năng.
A section of a chromosome that is an imperfect copy of a functional gene.
The pseudogene in humans resembles the functional gene in chimpanzees.
Pseudogene ở người giống như gen chức năng ở tinh tinh.
Many researchers do not study pseudogenes in social behavior genetics.
Nhiều nhà nghiên cứu không nghiên cứu pseudogene trong di truyền hành vi xã hội.
Are pseudogenes important for understanding social evolution in species?
Pseudogene có quan trọng để hiểu về tiến hóa xã hội ở các loài không?
Pseudogene (di gene giả) là một phần của DNA có cấu trúc tương tự như gene chức năng nhưng không mã hóa protein hoặc sản phẩm chức năng khác. Pseudogene được hình thành từ các gene chức năng qua các quá trình như đột biến hoặc sao chép, thường cũng không tạo ra RNA chức năng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng một cách nhất quán cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh sinh học, pseudogene có thể được hiểu theo các khía cạnh khác nhau tùy thuộc vào nghiên cứu cụ thể.
Từ "pseudogene" được cấu thành từ gốc tiếng Latin "pseudō" nghĩa là "giả" và "gene" từ tiếng Hy Lạp "genos" có nghĩa là "nguồn gốc" hoặc "thể chất". Khái niệm này được phát triển vào cuối thế kỷ 20 nhằm chỉ những đoạn DNA có cấu trúc tương tự như gene chính nhưng không có khả năng mã hóa protein hoặc chức năng sinh học rõ ràng. Sự nghiên cứu về pseudogene không chỉ mở rộng hiểu biết về di truyền học mà còn cho thấy sự tiến hóa của hệ gen trong sinh vật, phản ánh quá trình biến đổi di truyền qua thời gian.
Từ "pseudogene" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn yếu tố của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh bài thi đọc và viết, đặc biệt là các chủ đề liên quan đến di truyền học và sinh học phân tử. Trong các tình huống khác, từ này được sử dụng phổ biến trong các nghiên cứu khoa học, bài báo sinh học, và các hội thảo chuyên ngành, nhằm chỉ những đoạn DNA không mã hóa protein nhưng có nguồn gốc từ gene chức năng.