psychically
psychically (Adverb)
Nghĩa 01 · về mặt tinh thần, trong đầu hoặc bằng khả năng tâm linh (ý nói diễn ra trong trí óc hoặc bằng trực giác/tâm linh), tương đương với “mentally” trong tiếng Anh.
về mặt tinh thần, trong đầu hoặc bằng khả năng tâm linh (ý nói diễn ra trong trí óc hoặc bằng trực giác/tâm linh), tương đương với “mentally” trong tiếng Anh.
Nghĩa 02 · một cách thuộc về năng lực tâm linh, thần giao cách cảm hoặc liên quan đến hiện tượng siêu nhiên (ví dụ: cảm nhận, giao tiếp hoặc ảnh hưởng bằng trực giác tâm linh hơn là bằng giác quan bình thường).
một cách thuộc về năng lực tâm linh, thần giao cách cảm hoặc liên quan đến hiện tượng siêu nhiên (ví dụ: cảm nhận, giao tiếp hoặc ảnh hưởng bằng trực giác tâm linh hơn là bằng giác quan bình thường).
in a psychical or psychic manner.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "psychically" là một trạng từ mô tả hành động hoặc trạng thái liên quan đến tâm linh hoặc nhận thức siêu hình. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến khả năng tâm linh, như khả năng đọc tâm trí hay tiên tri. Trong tiếng Anh, dạng viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ có thể được sử dụng phổ biến hơn trong văn hóa dân gian và tâm linh ở Anh.