Bản dịch của từ Psyche trong tiếng Việt

Psyche

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Psyche(Noun)

sˈaɪki
sˈaɪki
01

Tên một loài bướm nhỏ màu trắng (Leptosia nina) thuộc họ Pieridae, phân bố ở châu Á và châu Đại Dương.

A small white butterfly Leptosia nina family Pieridae of Asia and Australasia.

一种小白色蝴蝶,属于白蝶科,分布在亚洲和大洋洲。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tâm hồn, tinh thần hoặc trí óc của con người — phần bên trong của một người bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và bản ngã.

The human soul mind or spirit.

人的灵魂、思想或精神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong tâm lý học, “psyche” chỉ toàn bộ tâm trí hoặc tinh thần của một người — bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và cách hành xử do tâm lý chi phối.

Chiefly psychology The human mind as the central force in thought emotion and behavior of an individual.

心灵,精神

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ