Anh - Việt

Bản dịch của từ Psyche trong tiếng Việt

psyche

Noun

psyche (Noun)

/sˈaɪki/
/sˈaɪki/
AI

Nghĩa 01 · Tâm hồn, tinh thần hoặc trí óc của con người — phần bên trong của một người bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và bản ngã.

Tâm hồn, tinh thần hoặc trí óc của con người — phần bên trong của một người bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và bản ngã.

The human soul mind or spirit.

Ví dụ
Tâm hồn của cô ấy bị ảnh hưởng sâu bởi trải nghiệm đau lòng.Her psyche was deeply affected by the traumatic experience.
Hiểu về tâm hồn con người là rất quan trọng trong giao tiếp xã hội.Understanding the human psyche is crucial in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tên một loài bướm nhỏ màu trắng (Leptosia nina) thuộc họ Pieridae, phân bố ở châu Á và châu Đại Dương.

Tên một loài bướm nhỏ màu trắng (Leptosia nina) thuộc họ Pieridae, phân bố ở châu Á và châu Đại Dương.

A small white butterfly Leptosia nina family Pieridae of Asia and Australasia.

Ví dụ
Bướm psyche thường được tìm thấy ở Đông Nam Á.The psyche butterfly is commonly found in Southeast Asia.
Trẻ em trong lớp học về xã hội quan sát bướm psyche.Children in the social studies class observed the psyche butterfly.

Nghĩa 03 · Trong tâm lý học, “psyche” chỉ toàn bộ tâm trí hoặc tinh thần của một người — bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và cách hành xử do tâm lý chi phối.

Trong tâm lý học, “psyche” chỉ toàn bộ tâm trí hoặc tinh thần của một người — bao gồm suy nghĩ, cảm xúc và cách hành xử do tâm lý chi phối.

chiefly psychology The human mind as the central force in thought emotion and behavior of an individual.

Ví dụ
Hiểu biết tâm hồn là quan trọng trong giao tiếp xã hội.Understanding the psyche is crucial in social interactions.
Tâm hồn của cô ấy bị ảnh hưởng sâu bởi mong đợi của cộng đồng.Her psyche was deeply affected by the community's expectations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh