Anh - Việt

Bản dịch của từ Psychical trong tiếng Việt

psychical

Adjective

psychical (Adjective)

/sˈaɪkɪkl/
/sˈaɪkɪkl/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) bản năng/cơ thể con người, liên quan đến bản chất thú tính hay phần thể xác của con người, đối lập với phần tinh thần (theo thần học).

theology Pertaining to the animal nature of man as opposed to the spirit.

Ví dụ
Các đặc điểm tâm lý ảnh hưởng đến hành vi con người trong các tương tác xã hội.Psychical traits influence human behavior in social interactions and relationships.
Các yếu tố tâm lý không hoàn toàn quyết định kỹ năng xã hội của một người.Psychical factors do not solely determine a person's social skills.

Nghĩa 02

Liên quan đến thế giới phi vật chất, siêu nhiên hoặc năng lực tâm linh, tức không thuộc về phạm vi vật lý thông thường (ví dụ: các hiện tượng tâm linh, năng lực thần bí).

Outside the realm of the physical supernatural psychic.

Ví dụ
Nhiều người tin vào sức mạnh tâm linh trong các buổi tụ họp xã hội như seances.Many believe in psychical powers during social gatherings like seances.
Các hiện tượng tâm linh không xảy ra trong các tương tác xã hội bình thường.Psychical phenomena do not occur in normal social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Liên quan tới tâm thức, tinh thần hoặc những hiện tượng tâm linh/siêu nghiệm; thuộc về tâm trí hay tinh thần hơn là thể chất.

Performed by or pertaining to the psyche the mind spirit or both mental psychic.

Ví dụ
Sức mạnh tâm lý của cô ấy giúp cô vượt qua lo âu xã hội khi thuyết trình.Her psychical strength helped her overcome social anxiety during presentations.
Anh ấy không tin vào khả năng tâm linh như telepathy hay clairvoyance.He does not believe in psychical abilities like telepathy or clairvoyance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh