psychical
psychical (Adjective)
Nghĩa 02
Liên quan đến thế giới phi vật chất, siêu nhiên hoặc năng lực tâm linh, tức không thuộc về phạm vi vật lý thông thường (ví dụ: các hiện tượng tâm linh, năng lực thần bí).
Outside the realm of the physical supernatural psychic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Liên quan tới tâm thức, tinh thần hoặc những hiện tượng tâm linh/siêu nghiệm; thuộc về tâm trí hay tinh thần hơn là thể chất.
Performed by or pertaining to the psyche the mind spirit or both mental psychic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "psychical" có nghĩa liên quan đến tâm lý, thường chỉ về các hiện tượng tinh thần hoặc siêu tự nhiên. Trong tiếng Anh, "psychical" thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về tâm linh hay các hiện tượng phi vật lý. Khác với "psychological" (tâm lý học), từ này ít phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên sâu hoặc triết lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "psychical" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng không có sự khác biệt rõ ràng về cách phát âm hay ngữ cảnh sử dụng.