Bản dịch của từ Public figure trong tiếng Việt

Public figure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Public figure(Phrase)

pˈʌblɪk fˈɪgjəɹ
pˈʌblɪk fˈɪgjəɹ
01

Một người có vị thế nổi tiếng hoặc có quyền lực trong xã hội, thường được nhiều người biết đến và chú ý (ví dụ: chính trị gia, người nổi tiếng, lãnh đạo, nhân vật công chúng).

A person who has a position of authority or fame in society.

社会知名人士

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh