publicise
publicise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của publicise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | publicise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | publicised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | publicised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | publicises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | publicising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "publicise" (hay "publicize" trong tiếng Anh Mỹ) có nghĩa là công khai thông tin hoặc quảng bá một sự kiện, sản phẩm hay ý tưởng nhằm thu hút sự chú ý của công chúng. Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả; "publicise" được sử dụng phổ biến hơn ở Anh, trong khi "publicize" là lựa chọn chính ở Mỹ. Về mặt ngữ âm, chúng gần giống nhau và đều có trọng âm rơi vào âm tiết đầu. Cả hai từ này đều được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực truyền thông và marketing.