publicly available
publicly available (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể truy cập bởi công chúng; không bị hạn chế cho một nhóm người nhất định.
Accessible to the public; not restricted to a select group.
Nghĩa 03
Được biết đến hoặc tiết lộ với công chúng; không thuộc về bí mật.
Known or disclosed to the general public; not confidential.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Có sẵn công khai" là cụm từ dùng để chỉ thông tin, tài liệu hoặc dữ liệu mà bất kỳ ai cũng có thể tiếp cận mà không phải chịu bất kỳ hạn chế nào. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu, pháp lý hoặc dữ liệu mở. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết cũng như cách phát âm của cụm từ này; tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng hoặc lĩnh vực áp dụng cụ thể.