pulverizing
pulverizing (Verb)
Nghĩa 01 · Phá hủy hoàn toàn, nghiền nát đến mức không còn lại gì; làm cho vật hoặc đối tượng mất đi hình dạng/giá trị ban đầu hoàn toàn.
Phá hủy hoàn toàn, nghiền nát đến mức không còn lại gì; làm cho vật hoặc đối tượng mất đi hình dạng/giá trị ban đầu hoàn toàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pulverizing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pulverize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pulverized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pulverized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pulverizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pulverizing |
pulverizing (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả sự biến đổi hoàn toàn hoặc tàn phá mạnh mẽ, phá hủy gần như hoàn toàn; làm cho vật gì đó không còn hình dạng/giá trị ban đầu.
Mô tả sự biến đổi hoàn toàn hoặc tàn phá mạnh mẽ, phá hủy gần như hoàn toàn; làm cho vật gì đó không còn hình dạng/giá trị ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Pulverizing" là động từ có nghĩa là làm cho một vật trở nên mịn hoặc bột thông qua quá trình nghiền nát. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp, thực phẩm và hóa học. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh và Mỹ cho từ "pulverizing", tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ. Trong ngữ cảnh công nghiệp, "pulverizing" có thể chỉ hành động chuẩn bị nguyên liệu để sử dụng trong sản xuất hoặc chế biến.