Bản dịch của từ Puppeteer trong tiếng Việt

Puppeteer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puppeteer(Noun)

pəpətˈiɹz
pəpətˈiɹz
01

Người điều khiển hoặc diễn xuất với rối (múa rối), thường là nghề nghiệp hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.

People who manipulate puppets especially professionally.

操纵木偶的人

Ví dụ

Dạng danh từ của Puppeteer (Noun)

SingularPlural

Puppeteer

Puppeteers

Puppeteer(Verb)

pəpətˈiɹz
pəpətˈiɹz
01

Điều khiển, thao túng người khác giống như điều khiển con rối — khiến họ làm theo ý mình mà họ không tự quyết được.

Manipulate someone as if they were a puppet.

操控他人如同木偶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ