Bản dịch của từ Puppeteer trong tiếng Việt
Puppeteer

Puppeteer(Noun)
Người điều khiển hoặc diễn xuất với rối (múa rối), thường là nghề nghiệp hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
People who manipulate puppets especially professionally.
Dạng danh từ của Puppeteer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Puppeteer | Puppeteers |
Puppeteer(Verb)
Điều khiển, thao túng người khác giống như điều khiển con rối — khiến họ làm theo ý mình mà họ không tự quyết được.
Manipulate someone as if they were a puppet.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "puppeteer" (nghệ sĩ múa rối) chỉ người điều khiển rối, sử dụng dây hoặc các phương tiện khác để tạo ra chuyển động cho rối. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có phiên bản khác, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với cùng một cách hiểu. Nghệ thuật múa rối có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa, thường được sử dụng trong giải trí và giáo dục, với khả năng truyền đạt thông điệp sâu sắc qua hình thức nghệ thuật độc đáo này.
Từ "puppeteer" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "poupée", nghĩa là "búp bê". Cũng như nhiều từ vựng tiếng Anh, nó đã được vay mượn từ các ngôn ngữ châu Âu khác, phản ánh truyền thống nghệ thuật múa rối lâu đời. Thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật múa rối trở nên phổ biến, và người điều khiển rối được gọi là "puppeteer". Ngày nay, từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh rộng rãi hơn để chỉ những người hoặc tổ chức thao túng sự kiện hoặc con người.
Từ "puppeteer" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các khái niệm về nghệ thuật biểu diễn có thể được thảo luận. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi mô tả các ngành nghề hoặc nghệ thuật, như khi bàn về sự sáng tạo và nghệ thuật hình thể. Ngoài ra, từ này cũng thường liên quan đến công việc trong lĩnh vực giải trí và hoạt động văn hóa, nơi thủ công nghệ thuật và sự tương tác với khán giả là những yếu tố quan trọng.
Họ từ
Từ "puppeteer" (nghệ sĩ múa rối) chỉ người điều khiển rối, sử dụng dây hoặc các phương tiện khác để tạo ra chuyển động cho rối. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có phiên bản khác, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với cùng một cách hiểu. Nghệ thuật múa rối có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa, thường được sử dụng trong giải trí và giáo dục, với khả năng truyền đạt thông điệp sâu sắc qua hình thức nghệ thuật độc đáo này.
Từ "puppeteer" xuất phát từ tiếng Pháp cổ "poupée", nghĩa là "búp bê". Cũng như nhiều từ vựng tiếng Anh, nó đã được vay mượn từ các ngôn ngữ châu Âu khác, phản ánh truyền thống nghệ thuật múa rối lâu đời. Thời kỳ Phục hưng, nghệ thuật múa rối trở nên phổ biến, và người điều khiển rối được gọi là "puppeteer". Ngày nay, từ này còn được sử dụng trong ngữ cảnh rộng rãi hơn để chỉ những người hoặc tổ chức thao túng sự kiện hoặc con người.
Từ "puppeteer" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi mà các khái niệm về nghệ thuật biểu diễn có thể được thảo luận. Trong phần Viết và Nói, từ này có thể được sử dụng khi mô tả các ngành nghề hoặc nghệ thuật, như khi bàn về sự sáng tạo và nghệ thuật hình thể. Ngoài ra, từ này cũng thường liên quan đến công việc trong lĩnh vực giải trí và hoạt động văn hóa, nơi thủ công nghệ thuật và sự tương tác với khán giả là những yếu tố quan trọng.
