Anh - Việt

Bản dịch của từ Puppeteer trong tiếng Việt

puppeteer

NounVerb

puppeteer (Noun)

/pəpətˈiɹz/
/pəpətˈiɹz/
AI

Nghĩa 01

Người điều khiển hoặc diễn xuất với rối (múa rối), thường là nghề nghiệp hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.

People who manipulate puppets especially professionally.

Ví dụ
Người điều khiển búp bê giải trí cho trẻ em tại sự kiện xã hội với kỹ năng của mình.The puppeteer entertained children at the social event with his skills.
Không phải tất cả các buổi tụ tập xã hội đều có người điều khiển búp bê để cung cấp giải trí.Not every social gathering has a puppeteer to provide entertainment.

Dạng danh từ của puppeteer (Noun)

SingularPlural

puppeteer

puppeteers

puppeteer (Verb)

/pəpətˈiɹz/
/pəpətˈiɹz/
AI

Nghĩa 01

Điều khiển, thao túng người khác giống như điều khiển con rối — khiến họ làm theo ý mình mà họ không tự quyết được.

Manipulate someone as if they were a puppet.

Ví dụ
Cô ấy điều khiển cuộc thảo luận nhóm để đảm bảo mọi người tham gia.She puppeteered the group discussion to ensure everyone participated.
Anh ấy không thích bị điều khiển để đưa ra câu trả lời sai trong IELTS.He didn't like being puppeteered into giving a false answer during IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh