puppeteer
puppeteer (Noun)
Nghĩa 01
Người điều khiển hoặc diễn xuất với rối (múa rối), thường là nghề nghiệp hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
People who manipulate puppets especially professionally.
Dạng danh từ của puppeteer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
puppeteer | puppeteers |
puppeteer (Verb)
Nghĩa 01
Điều khiển, thao túng người khác giống như điều khiển con rối — khiến họ làm theo ý mình mà họ không tự quyết được.
Manipulate someone as if they were a puppet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "puppeteer" (nghệ sĩ múa rối) chỉ người điều khiển rối, sử dụng dây hoặc các phương tiện khác để tạo ra chuyển động cho rối. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có phiên bản khác, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với cùng một cách hiểu. Nghệ thuật múa rối có nguồn gốc từ nhiều nền văn hóa, thường được sử dụng trong giải trí và giáo dục, với khả năng truyền đạt thông điệp sâu sắc qua hình thức nghệ thuật độc đáo này.