Bản dịch của từ Purchasability trong tiếng Việt

Purchasability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Purchasability(Noun)

pɚtʃəsəbˈɪlɨti
pɚtʃəsəbˈɪlɨti
01

Tính có thể mua được; khả năng bị mua chuộc (khi nói về người).

The quality of being purchasable the capacity to be bought In extended use of a person the capacity to be bribed.

可购买性,容易被贿赂的特性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh