Bản dịch của từ Purchase method trong tiếng Việt
Purchase method
Noun [U/C]

Purchase method(Noun)
pˈɜːtʃeɪs mˈɛθɒd
ˈpɝtʃəs ˈmɛθəd
01
Một cách hoặc phương thức để có được hàng hóa hoặc dịch vụ
A way to approach goods or services
一种进入商品或服务市场的方法
Ví dụ
02
Mô tả phương thức thực hiện một giao dịch
A description of the methods by which a transaction is completed.
描述一笔交易是如何完成的各种方法。
Ví dụ
