Bản dịch của từ Puree machine trong tiếng Việt
Puree machine
Noun [U/C]

Puree machine(Noun)
pjˈʊriː mˈæʃɪn
ˈpjʊˈri məˈʃin
Ví dụ
02
Một thiết bị thường thấy trong nhà bếp, dùng để xay nhuyễn thực phẩm thành dạng nhuyễn mịn.
This is a common kitchen device used for processing food into a fine paste.
这是一种厨房常见的设备,用于将食材打成细泥。
Ví dụ
