Bản dịch của từ Purposeful pond trong tiếng Việt
Purposeful pond
Adjective Noun [U/C]

Purposeful pond(Adjective)
pˈɜːpəsfəl pˈɒnd
ˈpɝpəsfəɫ ˈpɑnd
02
Ví dụ
03
Đã hoàn thành mục đích nhằm đạt được kết quả mong muốn.
Carried out with the aim of achieving a desired outcome.
带着实现目标的明确意图
Ví dụ
Purposeful pond(Noun)
pˈɜːpəsfəl pˈɒnd
ˈpɝpəsfəɫ ˈpɑnd
01
Một thân nước nhỏ hơn hồ, thường được bao quanh bởi đất đai.
There is a specific purpose or intention behind it.
这是一个具体的目标或意图。
Ví dụ
02
Một nơi chứa nước thường được dùng để giải trí hoặc trang trí
Completing something with the goal of achieving a desired result.
以实现预期目标为导向来完成任务。
Ví dụ
03
Một đài phun nước tự nhiên hoặc nhân tạo thường xuất hiện trong các khu vườn hoặc công viên.
Has significance or importance
园林或公共公园中常见的自然或人工水景
Ví dụ
