Bản dịch của từ Push oneself trong tiếng Việt
Push oneself

Push oneself (Phrase)
She pushed herself to study for the IELTS exam every day.
Cô ấy đã cố gắng học cho kỳ thi IELTS mỗi ngày.
He didn't push himself enough to improve his speaking skills.
Anh ấy không cố gắng đủ để cải thiện kỹ năng nói của mình.
Did you push yourself to write a high-scoring essay for IELTS?
Bạn đã cố gắng hết sức để viết một bài luận điểm cao cho IELTS chưa?
Cụm từ "push oneself" có nghĩa là nỗ lực vượt qua giới hạn cá nhân, thường liên quan đến việc cố gắng cải thiện bản thân hoặc đạt được những mục tiêu cao hơn. Cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về mặt viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, "push oneself" có thể mang nhiều nguồn động lực khác nhau, phản ánh cách mà mỗi nền văn hóa tiếp cận việc tự phát triển và thành công cá nhân.
Cụm từ "push oneself" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "push", bắt nguồn từ tiếng Latinh "pulsare", mang nghĩa là "đẩy" hoặc "thúc đẩy". Từ này đã phát triển theo thời gian để chỉ hành động nỗ lực một cách mạnh mẽ hơn trong việc đạt được điều gì đó. Ngày nay, "push oneself" thường được sử dụng để thể hiện việc tự vượt qua giới hạn bản thân nhằm đạt được mục tiêu cá nhân, phản ánh quan niệm về sự kiên trì và tự cải thiện trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "push oneself" thường xuất hiện trong bài thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về chủ đề nỗ lực cá nhân và phát triển bản thân. Trong phần Listening và Reading, cụm từ này có thể được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến động lực và sự cố gắng. Ngoài ra, cụm từ này cũng thường được sử dụng trong các văn bản mô tả trải nghiệm cá nhân, trong sách tự lực và các bài viết khuyến khích sự phấn đấu trong học tập và công việc.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp