pusillanimous
Adjective
pusillanimous (Adjective)
/pjʊsəlˈænəməs/
/pjʊsəlˈænəməs/
AI
Nghĩa 01
Cho thấy thiếu can đảm hoặc quyết tâm; nhút nhát, hèn nhát, không dám đối mặt với khó khăn hoặc thử thách.
Showing a lack of courage or determination timid.
Ví dụ
Cô ấy quá nhát gan để nói lên trong cuộc họp.She was too pusillanimous to speak up during the meeting.
Anh ấy không bao giờ đạt được thành công vì tính cách nhát gan.He never achieved success due to his pusillanimous nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pusillanimous" có nguồn gốc từ tiếng Latin "pusillanimis", có nghĩa là "nhỏ bé trong tâm hồn". Từ này được sử dụng để chỉ những người thiếu can đảm, nhút nhát hoặc thiếu quyết đoán. Trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng trong cùng một ngữ nghĩa và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, "pusillanimous" ít gặp trong văn nói và chủ yếu được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật.