Bản dịch của từ Pustule trong tiếng Việt

Pustule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pustule(Noun)

pˈʌstjul
pˈʌstjul
01

Một mụn nhỏ trên da giống bọng nước hoặc mụn mủ, bên trong chứa dịch mủ (chất dịch vàng/trắng) thường do nhiễm khuẩn hoặc viêm nhiễm.

A small blister or pimple on the skin containing pus.

皮肤上的小脓包或水泡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ