Bản dịch của từ Blister trong tiếng Việt

Blister

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blister (Noun)

blˈɪstɚ
blˈɪstəɹ
01

Người khó chịu, gây phiền toái hoặc làm người khác bực mình (từ lóng, dùng để chê người hay làm phiền).

An annoying person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bóng nước nhỏ trên da chứa dịch (như huyết thanh), thường do ma sát, phỏng hoặc tổn thương nhẹ gây ra.

A small bubble on the skin filled with serum and caused by friction burning or other damage.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blister (Verb)

blˈɪstɚ
blˈɪstəɹ
01

Bị phồng rộp (da hoặc bề mặt khác) — tức là xuất hiện các túi nhỏ chứa dịch trên da hoặc vật liệu do bỏng, cọ xát, kích ứng hoặc tổn thương.

Form blisters on the skin or other surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ