Bản dịch của từ Puzzle box trong tiếng Việt

Puzzle box

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puzzle box(Noun)

pˈʌzəl bˈɒks
ˈpəzəɫ ˈbɑks
01

Một chiếc hộp đựng các mảnh ghép của trò chơi xếp hình

A box used to store the puzzle pieces.

用来装拼图碎片的容器

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc thử thách đòi hỏi sự suy nghĩ sáng tạo và khéo léo để giải quyết.

A problem or challenge that requires thinking outside the box and creative solutions to overcome.

这是一个需要用思考和创造力来解决的问题或挑战。

Ví dụ
03

Một hộp chứa các mảnh cần sắp xếp để tạo thành một bức tranh hoặc họa tiết

A box contains pieces that need to be arranged to form a picture or a pattern.

一个盒子里装着碎片,需要把它们拼凑起来,才能组成一幅画或图案。

Ví dụ