Bản dịch của từ Pyroclastic trong tiếng Việt
Pyroclastic

Pyroclastic(Adjective)
Liên quan đến hoặc mô tả các mảnh đá, tro, xỉ và vật liệu vụn do núi lửa phun ra; tức là thuộc về hay do các vật liệu phun trào núi lửa tạo thành.
Relating to consisting of or denoting fragments of rock erupted by a volcano.
火山喷发的岩石碎片
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Pyroclastic(Noun)
Các mảnh, hạt hoặc vật liệu núi lửa vụn được phóng ra trong các vụ nổ hoặc sóng pyroclastic; tức là tro, đá vụn, và mảnh magma cứng lại từ hoạt động núi lửa.
Pyroclastic fragments.
火山碎屑
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "pyroclastic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nổ" và "đập vỡ". Thuật ngữ này được dùng để chỉ các vật liệu và dòng khí được phun ra từ các vụ phun trào núi lửa, bao gồm đá vụn, khí nóng và tro. Trong tiếng Anh, "pyroclastic" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong bối cảnh địa chất, thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hiện tượng núi lửa nguy hiểm.
Từ "pyroclastic" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "pyro" có nghĩa là "lửa" (từ "ignis" trong tiếng Latin) và "clastic" bắt nguồn từ "clastikos", có nghĩa là "bị phá vỡ" hay "bị vỡ ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất, mô tả các vật liệu do các vụ phun trào núi lửa tạo ra, như tro hoặc đá vụn. Ý nghĩa hiện tại gắn liền với tình trạng vật lý của các vật liệu này, nhấn mạnh quá trình phân hủy và tái tạo từ hoạt động địa chất.
Từ "pyroclastic" thường xuất hiện trong phần thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh bài đọc và bài viết liên quan đến địa chất hoặc hiện tượng tự nhiên. Tần suất xuất hiện của nó thấp, bởi vì từ này thường mang tính chuyên ngành, thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm của hoạt động núi lửa như các dòng chảy bùn hoặc tro núi lửa. Ngoài ra, trong các tài liệu khoa học và báo cáo nghiên cứu liên quan đến địa chất học, thuật ngữ này được sử dụng để phân loại các loại vật liệu núi lửa, do đó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phân tích môi trường tự nhiên.
Từ "pyroclastic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nổ" và "đập vỡ". Thuật ngữ này được dùng để chỉ các vật liệu và dòng khí được phun ra từ các vụ phun trào núi lửa, bao gồm đá vụn, khí nóng và tro. Trong tiếng Anh, "pyroclastic" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Trong bối cảnh địa chất, thuật ngữ này đóng vai trò quan trọng trong việc mô tả các hiện tượng núi lửa nguy hiểm.
Từ "pyroclastic" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "pyro" có nghĩa là "lửa" (từ "ignis" trong tiếng Latin) và "clastic" bắt nguồn từ "clastikos", có nghĩa là "bị phá vỡ" hay "bị vỡ ra". Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh địa chất, mô tả các vật liệu do các vụ phun trào núi lửa tạo ra, như tro hoặc đá vụn. Ý nghĩa hiện tại gắn liền với tình trạng vật lý của các vật liệu này, nhấn mạnh quá trình phân hủy và tái tạo từ hoạt động địa chất.
Từ "pyroclastic" thường xuất hiện trong phần thi IELTS, chủ yếu trong bối cảnh bài đọc và bài viết liên quan đến địa chất hoặc hiện tượng tự nhiên. Tần suất xuất hiện của nó thấp, bởi vì từ này thường mang tính chuyên ngành, thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm của hoạt động núi lửa như các dòng chảy bùn hoặc tro núi lửa. Ngoài ra, trong các tài liệu khoa học và báo cáo nghiên cứu liên quan đến địa chất học, thuật ngữ này được sử dụng để phân loại các loại vật liệu núi lửa, do đó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và phân tích môi trường tự nhiên.
