Bản dịch của từ Pyrogen trong tiếng Việt

Pyrogen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pyrogen(Noun)

pˈaɪɹədʒɛn
pˈaɪɹədʒɛn
01

Một chất (thường do vi khuẩn tạo ra) khi xâm nhập hoặc được phóng thích vào máu sẽ gây ra sốt.

A substance typically produced by a bacterium which produces fever when introduced or released into the blood.

一种由细菌产生的物质,注入血液后会引发发热。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ