pyrolyse
pyrolyse (Verb)
Nghĩa 01
Phân hủy hoặc biến đổi chất bằng cách nung nóng ở nhiệt độ cao (thường trong môi trường ít hoặc không có oxy), khiến vật liệu tách thành các thành phần đơn giản hơn.
Make or become decomposed through heating to a high temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Pyrolyse (hay "pyrolysis" trong tiếng Anh) là một quá trình hóa học trong đó vật liệu hữu cơ được phân hủy thành các chất khí, lỏng và rắn thông qua nhiệt độ cao trong môi trường thiếu oxy. Quá trình này thường được ứng dụng trong xử lý chất thải, sản xuất năng lượng và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết.