Bản dịch của từ Pyrrolidine trong tiếng Việt
Pyrrolidine

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Pyrrolidine là một hợp chất hữu cơ, thuộc nhóm amin bậc một, có công thức hóa học C4H9N. Chất này xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và hòa tan tốt trong nước. Pyrrolidine được sử dụng phổ biến trong ngành dược phẩm và hóa học để tổng hợp các hợp chất khác. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cách phát âm giống nhau và viết như nhau.
Pyrrolidine là một hợp chất hữu cơ, thuộc nhóm amin bậc một, có công thức hóa học C4H9N. Chất này xuất hiện dưới dạng chất lỏng không màu, có mùi đặc trưng và hòa tan tốt trong nước. Pyrrolidine được sử dụng phổ biến trong ngành dược phẩm và hóa học để tổng hợp các hợp chất khác. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cách phát âm giống nhau và viết như nhau.
