Bản dịch của từ Pythagorean trong tiếng Việt

Pythagorean

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pythagorean(Adjective)

pˌaɪθɐɡˈɔːriən
ˌpaɪθəˈɡɔriən
01

Liên quan đến định lý Pythagore hoặc ứng dụng của nó

Relating to the Pythagorean theorem or its uses

Ví dụ
02

Liên quan đến Pythagore hoặc triết lý của ông.

Of or relating to Pythagoras or his philosophy

Ví dụ
03

Đặc trưng của hoặc tương tự như các nguyên tắc hoặc phương pháp của Pythagore.

Characteristic of or resembling Pythagorean principles or methods

Ví dụ