Bản dịch của từ Qing trong tiếng Việt

Qing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Qing(Noun)

kˈɪŋ
kˈɪŋ
01

Một loại đá âm (đá gõ) dùng làm nhạc cụ trong văn hóa Trung Quốc; khi gõ lên bề mặt đá tạo ra âm thanh trong, thường gọi là 'thạch' hoặc 'thạch cầm'.

A sounding stone, a Chinese musical instrument.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh