Bản dịch của từ Qing trong tiếng Việt
Qing

Qing (Noun)
Một loại đá âm (đá gõ) dùng làm nhạc cụ trong văn hóa Trung Quốc; khi gõ lên bề mặt đá tạo ra âm thanh trong, thường gọi là 'thạch' hoặc 'thạch cầm'.
A sounding stone, a Chinese musical instrument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "qing" (青) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là "màu xanh" hoặc "màu xanh lam", mang ý nghĩa liên quan đến thiên nhiên và sự tươi mới. Từ này cũng thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh văn hóa như thơ ca và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh hiện đại, "qing" có thể liên quan đến "tình cảm" hay "tình yêu". Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh không phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến văn hóa Trung Quốc.
Từ "qing" (青) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là "màu xanh" hoặc "màu xanh lam", mang ý nghĩa liên quan đến thiên nhiên và sự tươi mới. Từ này cũng thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh văn hóa như thơ ca và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh hiện đại, "qing" có thể liên quan đến "tình cảm" hay "tình yêu". Việc sử dụng từ này trong tiếng Anh không phổ biến và thường chỉ xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến văn hóa Trung Quốc.
