Bản dịch của từ Quaff trong tiếng Việt

Quaff

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quaff(Verb)

kwɑf
kwɑf
01

Uống (thứ gì đó, đặc biệt là đồ uống có cồn) một cách chân thành.

Drink (something, especially an alcoholic drink) heartily.

Ví dụ

Dạng động từ của Quaff (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Quaff

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Quaffed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Quaffed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Quaffs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Quaffing

Quaff(Noun)

kwɑf
kwɑf
01

Một thức uống có cồn.

An alcoholic drink.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ