Anh - Việt
quailed
Verb
quailed (Verb)
/kwˈeɪld/
/kwˈeɪld/
AI
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “quail” (nghĩa là sợ hãi, chùn bước, nao núng).
simple past and past participle of quail.
Ví dụ
Cô ấy đã sợ hãi khi nghĩ đến việc phát biểu công khai.She quailed at the thought of public speaking.
Anh ấy không bao giờ sợ hãi khi diễn đạt quan điểm của mình trong bài kiểm tra IELTS.He never quailed when expressing his opinions during the IELTS test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quailed" là động từ quá khứ của "quail", mang nghĩa là cảm thấy sợ hãi, run rẩy hoặc co lại trước một điều gì đó đáng sợ. Trong ngữ cảnh văn học, từ này thường được sử dụng để mô tả phản ứng của một nhân vật trước sự đe dọa. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quailed" được sử dụng giống nhau về hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào phong cách và bối cảnh văn bản.