Bản dịch của từ Quail trong tiếng Việt
Quail

Quail (Verb)
(động từ) Mất can đảm, chùn bước hoặc trở nên sợ hãi đến mức không dám tiếp tục làm việc gì đó.
(intransitive) To lose heart or courage; to be daunted or fearful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nội động từ) Trở nên yếu đi, tàn úa; dần dần héo hon hoặc phai nhạt đi.
(intransitive) To waste away; to fade, to wither.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Quail" là danh từ chỉ một loại chim nhỏ thuộc họ Phasianidae, thường sống thành đàn và được nuôi để lấy thịt hoặc trứng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, "quail" cũng có thể chỉ hành động sợ hãi, khi nói "to quail at something". Trong khi đó, tiếng Mỹ chủ yếu sử dụng nó để chỉ loài chim này và sản phẩm từ nó.
Họ từ
"Quail" là danh từ chỉ một loại chim nhỏ thuộc họ Phasianidae, thường sống thành đàn và được nuôi để lấy thịt hoặc trứng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong ngữ nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, ở Anh, "quail" cũng có thể chỉ hành động sợ hãi, khi nói "to quail at something". Trong khi đó, tiếng Mỹ chủ yếu sử dụng nó để chỉ loài chim này và sản phẩm từ nó.
