Anh - Việt
quails
Noun
quails (Noun)
/kwˈeɪlz/
/kwˈeɪlz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của 'quail' — tức là những con chim cút (một loài chim nhỏ).
plural of quail.
Ví dụ
Nhiều con chim cút sống trong cánh đồng gần thị trấn của chúng tôi.Many quails live in the fields near our town.
Năm nay không có chim cút trong các công viên thành phố.There are no quails in the city parks this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của quails (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
quail | quails |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chim cút (quails) là những loài chim nhỏ thuộc họ Phasianidae, chủ yếu sống ở các vùng đồng cỏ và rừng. Chúng nổi bật với thân hình tròn, bộ lông hoa văn và khả năng bay ngắn, ít hơn các loài chim khác. Từ "quail" trong tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc đều được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh thường gặp từ "quail" hơn ở dạng số nhiều. Chim cút được nuôi dưỡng cho trứng và thịt, có vai trò quan trọng trong nông nghiệp.