Anh - Việt

Bản dịch của từ Quails trong tiếng Việt

quails

Noun

quails (Noun)

/kwˈeɪlz/
/kwˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của 'quail' — tức là những con chim cút (một loài chim nhỏ).

plural of quail.

Ví dụ
Nhiều con chim cút sống trong cánh đồng gần thị trấn của chúng tôi.Many quails live in the fields near our town.
Năm nay không có chim cút trong các công viên thành phố.There are no quails in the city parks this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của quails (Noun)

SingularPlural

quail

quails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh