Bản dịch của từ Slacken trong tiếng Việt
Slacken

Slacken (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "slacken" có nghĩa là làm giảm bớt, nới lỏng hoặc giảm tốc độ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự giảm căng thẳng hoặc áp lực, chẳng hạn như khi nới lỏng một dây hoặc giảm tốc độ của một quá trình. Trong tiếng Anh Anh, “slacken” được phát âm là /ˈslæ.kən/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng tốc độ nói có thể khác nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và nói trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc thể thao.
Họ từ
Từ "slacken" có nghĩa là làm giảm bớt, nới lỏng hoặc giảm tốc độ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự giảm căng thẳng hoặc áp lực, chẳng hạn như khi nới lỏng một dây hoặc giảm tốc độ của một quá trình. Trong tiếng Anh Anh, “slacken” được phát âm là /ˈslæ.kən/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng tốc độ nói có thể khác nhau. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết và nói trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc thể thao.
