Bản dịch của từ Wither trong tiếng Việt

Wither

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wither(Verb)

wˈɪðɐ
ˈwɪðɝ
01

Suy giảm sức sống hoặc sức mạnh

To decline in vitality or strength

活力或力量的减弱

Ví dụ
02

Trở nên khô héo và nhăn nheo

To become dry and shriveled

变得干瘪、干枯

Ví dụ
03

Làm cho khô cạn hoặc phai màu

To cause to dry up or fade

让它变干或褪色

Ví dụ

Wither(Noun)

wˈɪðɐ
ˈwɪðɝ
01

Giảm sút sức sống hoặc sức mạnh

A state or appearance of being withered

枯萎的状态或样子

Ví dụ
02

Trở nên khô héo và nhăn nheo

The act of withering

逐渐变得干瘪皱巴巴

Ví dụ