Bản dịch của từ Withering trong tiếng Việt
Withering

Withering (Adjective)
Withering (Verb)
Trở nên yếu hơn, suy giảm sức mạnh hoặc kém thành công hơn (ít hiệu quả, mất dần ảnh hưởng hoặc vị thế).
Become weaker or less successful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "withering" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm héo hoặc suy yếu. Nó thường được sử dụng để mô tả sự mất đi sức sống hoặc sự tàn lụi của cây cối, nhưng cũng có thể chỉ đến sự chỉ trích gay gắt hoặc phản ứng lạnh lùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh rõ hơn. Khi sử dụng, "withering" thường mang sắc thái tiêu cực trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Họ từ
Từ "withering" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là làm héo hoặc suy yếu. Nó thường được sử dụng để mô tả sự mất đi sức sống hoặc sự tàn lụi của cây cối, nhưng cũng có thể chỉ đến sự chỉ trích gay gắt hoặc phản ứng lạnh lùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm nhẹ nhàng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm "r" được nhấn mạnh rõ hơn. Khi sử dụng, "withering" thường mang sắc thái tiêu cực trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
