Anh - Việt

Bản dịch của từ Withering trong tiếng Việt

withering

AdjectiveVerb

withering (Adjective)

/ˈwɪ.ðɚ.ɪŋ/
/ˈwɪ.ðɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả trạng thái khô héo, teo lại hoặc phai mòn dần; thường dùng cho cây cối, hoa lá hoặc vẻ mặt, phong thái trở nên yếu, bạc màu, không còn tươi tắn.

shrinking wilting or fading.

Ví dụ
Sự ủng hộ đang giảm dần cho sự kiện từ thiện.The withering support for the charity event was disappointing.
Những bông hoa đang héo tàn trong khu vườn cần nhiều nước hơn.The withering flowers in the garden needed more water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

withering (Verb)

/ˈwɪ.ðɚ.ɪŋ/
/ˈwɪ.ðɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Trở nên yếu hơn, suy giảm sức mạnh hoặc kém thành công hơn (ít hiệu quả, mất dần ảnh hưởng hoặc vị thế).

become weaker or less successful.

Ví dụ
Đại dịch khiến nhiều doanh nghiệp nhỏ bắt đầu suy yếu.The pandemic caused many small businesses to start withering.
Thiếu sự hỗ trợ, các dự án cộng đồng có nguy cơ suy tàn theo thời gian.Without support, community projects risk withering away over time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh